Kết quả XSMT 30 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây.
Xổ số Miền Trung ngày 24/10/2026
Giảithưởng | Quảng Ngãi Thứ Bảy, 24/10/202624/10/2026 | Đắk Nông Thứ Bảy, 24/10/202624/10/2026 | Đà Nẵng Thứ Bảy, 24/10/202624/10/2026 |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 597679 | 816594 | 854823 |
| Giải NhấtNhất | 78247 | 90776 | 76764 |
| Giải 22 | 47568 | 41609 | 59777 |
| Giải 33 | 8384892610 | 1102050313 | 7997914357 |
| Giải 44 | 02755 49107 13433 48996 81245 90340 06100 | 74956 35846 35346 77372 30664 42383 01724 | 53972 40552 75339 35295 84221 96778 30969 |
| Giải 55 | 3712 | 0459 | 3603 |
| Giải 66 | 9942 0221 6134 | 2570 2127 0883 | 0304 8285 0031 |
| Giải 77 | 009 | 298 | 575 |
| Giải 88 | 66 | 17 | 65 |
Xổ số Miền Trung ngày 23/10/2026
Giảithưởng | Ninh Thuận Thứ Sáu, 23/10/202623/10/2026 | Gia Lai Thứ Sáu, 23/10/202623/10/2026 |
|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 031890 | 244106 |
| Giải NhấtNhất | 37115 | 18758 |
| Giải 22 | 68824 | 67182 |
| Giải 33 | 1070368570 | 8581730439 |
| Giải 44 | 10246 88755 02335 86258 77525 81344 31653 | 76578 70109 07518 43618 00751 48695 31242 |
| Giải 55 | 4191 | 7375 |
| Giải 66 | 4928 4136 9915 | 8153 3585 0606 |
| Giải 77 | 107 | 061 |
| Giải 88 | 34 | 50 |
Xổ số Miền Trung ngày 22/10/2026
Giảithưởng | Quảng Trị Thứ Năm, 22/10/202622/10/2026 | Quảng Bình Thứ Năm, 22/10/202622/10/2026 | Bình Định Thứ Năm, 22/10/202622/10/2026 |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 444697 | 667838 | 150439 |
| Giải NhấtNhất | 01051 | 94142 | 87575 |
| Giải 22 | 15631 | 49730 | 16257 |
| Giải 33 | 1037850316 | 1284162369 | 1454002946 |
| Giải 44 | 87671 50641 03178 62665 14419 37299 68217 | 30084 83078 08703 44544 94607 74275 99514 | 15270 36051 98346 74301 50391 93353 01238 |
| Giải 55 | 0431 | 9018 | 8347 |
| Giải 66 | 5913 8074 6045 | 1745 5574 2657 | 9794 0144 0774 |
| Giải 77 | 390 | 155 | 166 |
| Giải 88 | 26 | 67 | 73 |
Xổ số Miền Trung ngày 21/10/2026
Giảithưởng | Khánh Hòa Thứ Tư, 21/10/202621/10/2026 | Đà Nẵng Thứ Tư, 21/10/202621/10/2026 |
|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 044743 | 589224 |
| Giải NhấtNhất | 58104 | 31138 |
| Giải 22 | 10004 | 95335 |
| Giải 33 | 7472024705 | 5770791953 |
| Giải 44 | 11558 82621 83134 67063 68392 19209 52444 | 87730 67014 27775 21630 90277 43398 19733 |
| Giải 55 | 5386 | 9840 |
| Giải 66 | 3173 1796 3546 | 6187 1251 6933 |
| Giải 77 | 208 | 586 |
| Giải 88 | 81 | 90 |
Xổ số Miền Trung ngày 20/10/2026
Giảithưởng | Quảng Nam Thứ Ba, 20/10/202620/10/2026 | Đắk Lắk Thứ Ba, 20/10/202620/10/2026 |
|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 658178 | 370696 |
| Giải NhấtNhất | 46610 | 32668 |
| Giải 22 | 47649 | 04003 |
| Giải 33 | 5243619397 | 7834573762 |
| Giải 44 | 43101 81120 12783 55860 10154 33660 79862 | 28283 58657 85000 63532 60788 88119 36062 |
| Giải 55 | 0611 | 2327 |
| Giải 66 | 6343 0491 9972 | 2019 8050 9193 |
| Giải 77 | 509 | 477 |
| Giải 88 | 52 | 66 |
Xổ số Miền Trung ngày 19/10/2026
Giảithưởng | Phú Yên Thứ Hai, 19/10/202619/10/2026 | Huế Thứ Hai, 19/10/202619/10/2026 |
|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 425268 | 317475 |
| Giải NhấtNhất | 68979 | 24759 |
| Giải 22 | 87416 | 52669 |
| Giải 33 | 3848072905 | 6893917414 |
| Giải 44 | 93464 94037 21230 73254 08560 11599 53415 | 24346 42011 60506 59805 73027 48883 77913 |
| Giải 55 | 3369 | 8687 |
| Giải 66 | 1514 6502 4181 | 5974 7248 7876 |
| Giải 77 | 638 | 653 |
| Giải 88 | 47 | 88 |
Xổ số Miền Trung ngày 18/10/2026
Giảithưởng | Kon Tum Chủ Nhật, 18/10/202618/10/2026 | Khánh Hòa Chủ Nhật, 18/10/202618/10/2026 | Huế Chủ Nhật, 18/10/202618/10/2026 |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 722826 | 746834 | 294495 |
| Giải NhấtNhất | 50968 | 69637 | 48525 |
| Giải 22 | 48032 | 22113 | 26574 |
| Giải 33 | 7462842636 | 7496396646 | 4558275998 |
| Giải 44 | 93143 51847 62930 01920 23624 84751 31960 | 14211 76188 54423 14254 37760 70019 35106 | 85677 72881 24869 89926 61993 01113 22136 |
| Giải 55 | 2915 | 2902 | 2133 |
| Giải 66 | 1245 9919 1243 | 6811 0976 2144 | 1400 4905 8375 |
| Giải 77 | 022 | 249 | 923 |
| Giải 88 | 93 | 09 | 97 |
Xổ số Miền Trung ngày 17/10/2026
Giảithưởng | Quảng Ngãi Thứ Bảy, 17/10/202617/10/2026 | Đắk Nông Thứ Bảy, 17/10/202617/10/2026 | Đà Nẵng Thứ Bảy, 17/10/202617/10/2026 |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 193979 | 377551 | 755140 |
| Giải NhấtNhất | 60175 | 61504 | 62572 |
| Giải 22 | 66862 | 30922 | 15009 |
| Giải 33 | 5407422729 | 6291397611 | 2192706414 |
| Giải 44 | 03514 56632 59845 34395 79540 28698 16169 | 58679 31395 58604 40201 85168 62080 92901 | 74689 89490 13281 83656 57113 98066 02349 |
| Giải 55 | 8643 | 2911 | 2440 |
| Giải 66 | 3328 6091 5316 | 8093 5136 3519 | 3010 6759 3390 |
| Giải 77 | 776 | 203 | 308 |
| Giải 88 | 34 | 63 | 60 |
Xổ số Miền Trung ngày 16/10/2026
Giảithưởng | Ninh Thuận Thứ Sáu, 16/10/202616/10/2026 | Gia Lai Thứ Sáu, 16/10/202616/10/2026 |
|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 171770 | 403215 |
| Giải NhấtNhất | 48431 | 35668 |
| Giải 22 | 24493 | 30082 |
| Giải 33 | 7798961907 | 4667868824 |
| Giải 44 | 49892 03514 62815 14396 28884 19512 20131 | 81804 15133 75893 88292 49879 63715 37682 |
| Giải 55 | 9169 | 4787 |
| Giải 66 | 1506 5662 9624 | 2828 5814 6363 |
| Giải 77 | 129 | 120 |
| Giải 88 | 90 | 55 |
Xổ số Miền Trung ngày 15/10/2026
Giảithưởng | Quảng Trị Thứ Năm, 15/10/202615/10/2026 | Quảng Bình Thứ Năm, 15/10/202615/10/2026 | Bình Định Thứ Năm, 15/10/202615/10/2026 |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 316331 | 314660 | 438678 |
| Giải NhấtNhất | 71612 | 57066 | 91823 |
| Giải 22 | 52680 | 01686 | 33809 |
| Giải 33 | 7225136453 | 1080825760 | 6901039360 |
| Giải 44 | 85087 66280 04017 90468 74705 77884 99740 | 11485 04024 58099 93665 81011 58219 49934 | 42060 17088 49129 61992 99298 21555 80161 |
| Giải 55 | 5180 | 4891 | 5029 |
| Giải 66 | 9186 0938 4731 | 5589 0371 9293 | 1699 9300 2086 |
| Giải 77 | 478 | 065 | 643 |
| Giải 88 | 17 | 03 | 73 |
Xổ số Miền Trung ngày 14/10/2026
Giảithưởng | Khánh Hòa Thứ Tư, 14/10/202614/10/2026 | Đà Nẵng Thứ Tư, 14/10/202614/10/2026 |
|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 077039 | 214252 |
| Giải NhấtNhất | 61326 | 05429 |
| Giải 22 | 53665 | 00411 |
| Giải 33 | 9114916863 | 2412473876 |
| Giải 44 | 71361 83152 12079 89910 12329 47395 49812 | 79774 32257 32191 24184 07903 80860 06209 |
| Giải 55 | 3840 | 0880 |
| Giải 66 | 9976 6083 9286 | 2074 1126 5636 |
| Giải 77 | 694 | 835 |
| Giải 88 | 43 | 54 |
Xổ số Miền Trung ngày 13/10/2026
Giảithưởng | Quảng Nam Thứ Ba, 13/10/202613/10/2026 | Đắk Lắk Thứ Ba, 13/10/202613/10/2026 |
|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 555708 | 888136 |
| Giải NhấtNhất | 96716 | 64274 |
| Giải 22 | 67927 | 56145 |
| Giải 33 | 9473185378 | 0219124739 |
| Giải 44 | 86318 47185 96951 80922 64639 90289 14482 | 63597 46463 61205 36930 44102 17003 53193 |
| Giải 55 | 5252 | 4770 |
| Giải 66 | 2929 3235 2087 | 1807 1423 5330 |
| Giải 77 | 519 | 190 |
| Giải 88 | 01 | 39 |
Xổ số Miền Trung ngày 12/10/2026
Giảithưởng | Phú Yên Thứ Hai, 12/10/202612/10/2026 | Huế Thứ Hai, 12/10/202612/10/2026 |
|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 841328 | 593056 |
| Giải NhấtNhất | 54312 | 90843 |
| Giải 22 | 86949 | 56734 |
| Giải 33 | 7837767207 | 3113730665 |
| Giải 44 | 23908 58278 29686 44961 27204 68831 59644 | 33040 85783 74774 08548 97229 43503 44588 |
| Giải 55 | 5719 | 0466 |
| Giải 66 | 6460 2934 9574 | 8654 1836 2538 |
| Giải 77 | 261 | 543 |
| Giải 88 | 10 | 50 |
Xổ số Miền Trung ngày 11/10/2026
Giảithưởng | Kon Tum Chủ Nhật, 11/10/202611/10/2026 | Khánh Hòa Chủ Nhật, 11/10/202611/10/2026 | Huế Chủ Nhật, 11/10/202611/10/2026 |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 336941 | 158572 | 715223 |
| Giải NhấtNhất | 20441 | 48405 | 43311 |
| Giải 22 | 80979 | 64472 | 77022 |
| Giải 33 | 0612443310 | 1200059108 | 2893078361 |
| Giải 44 | 11661 98997 91413 77307 30188 69148 73913 | 20718 95359 52716 99345 72123 33783 75666 | 58016 15508 16666 29606 01339 83600 39604 |
| Giải 55 | 5723 | 6993 | 2119 |
| Giải 66 | 8287 0369 4055 | 0053 5866 8381 | 5554 6647 8094 |
| Giải 77 | 556 | 262 | 483 |
| Giải 88 | 91 | 52 | 21 |
Xổ số Miền Trung ngày 10/10/2026
Giảithưởng | Quảng Ngãi Thứ Bảy, 10/10/202610/10/2026 | Đắk Nông Thứ Bảy, 10/10/202610/10/2026 | Đà Nẵng Thứ Bảy, 10/10/202610/10/2026 |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 308363 | 109977 | 103614 |
| Giải NhấtNhất | 52662 | 80546 | 65774 |
| Giải 22 | 90352 | 66514 | 62917 |
| Giải 33 | 2831611137 | 2706296358 | 3642392289 |
| Giải 44 | 88311 94768 32261 79970 15612 83369 34701 | 98768 42716 85119 29581 13121 90820 07415 | 07184 20490 33585 25325 17971 80180 93490 |
| Giải 55 | 4928 | 5860 | 0250 |
| Giải 66 | 2734 1841 7937 | 2187 4711 0648 | 3681 1642 0735 |
| Giải 77 | 274 | 563 | 266 |
| Giải 88 | 70 | 97 | 54 |
Xổ số Miền Trung ngày 09/10/2026
Giảithưởng | Ninh Thuận Thứ Sáu, 09/10/202609/10/2026 | Gia Lai Thứ Sáu, 09/10/202609/10/2026 |
|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 417882 | 163056 |
| Giải NhấtNhất | 60244 | 50934 |
| Giải 22 | 15680 | 10547 |
| Giải 33 | 7221450292 | 1026053008 |
| Giải 44 | 42955 54890 05784 62277 54344 09072 01063 | 61697 59919 67905 47816 39063 00250 88889 |
| Giải 55 | 3270 | 2141 |
| Giải 66 | 1192 6066 6789 | 3075 1125 5652 |
| Giải 77 | 228 | 235 |
| Giải 88 | 87 | 37 |
Xổ số Miền Trung ngày 08/10/2026
Giảithưởng | Quảng Trị Thứ Năm, 08/10/202608/10/2026 | Quảng Bình Thứ Năm, 08/10/202608/10/2026 | Bình Định Thứ Năm, 08/10/202608/10/2026 |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 704417 | 071915 | 456140 |
| Giải NhấtNhất | 65724 | 40459 | 70271 |
| Giải 22 | 84523 | 39566 | 33467 |
| Giải 33 | 0877995691 | 9470034222 | 9537034178 |
| Giải 44 | 06370 90436 37170 21790 56132 85563 15235 | 90133 95014 21487 84446 76155 38419 11272 | 20546 41447 16573 39584 31588 05694 23471 |
| Giải 55 | 6590 | 9050 | 9188 |
| Giải 66 | 9884 5631 0358 | 3586 4963 8420 | 1446 6154 3462 |
| Giải 77 | 280 | 374 | 014 |
| Giải 88 | 52 | 01 | 43 |
Xổ số Miền Trung ngày 07/10/2026
Giảithưởng | Khánh Hòa Thứ Tư, 07/10/202607/10/2026 | Đà Nẵng Thứ Tư, 07/10/202607/10/2026 |
|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 738705 | 935707 |
| Giải NhấtNhất | 07427 | 60463 |
| Giải 22 | 33117 | 74954 |
| Giải 33 | 3232383249 | 1635758333 |
| Giải 44 | 92613 57775 32236 33653 81714 37410 14531 | 79652 58903 26659 18938 49165 38725 43179 |
| Giải 55 | 4158 | 8203 |
| Giải 66 | 5744 7741 8268 | 1751 5766 9056 |
| Giải 77 | 328 | 926 |
| Giải 88 | 48 | 18 |
Xổ số Miền Trung ngày 06/10/2026
Giảithưởng | Quảng Nam Thứ Ba, 06/10/202606/10/2026 | Đắk Lắk Thứ Ba, 06/10/202606/10/2026 |
|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 846121 | 438963 |
| Giải NhấtNhất | 65082 | 35694 |
| Giải 22 | 37128 | 91303 |
| Giải 33 | 9470008248 | 6026213504 |
| Giải 44 | 90228 49222 27861 81425 56376 47329 38942 | 81826 10875 86371 11704 62623 42239 14013 |
| Giải 55 | 1108 | 6315 |
| Giải 66 | 4125 4112 4099 | 2588 7897 8059 |
| Giải 77 | 859 | 698 |
| Giải 88 | 84 | 98 |
Xổ số Miền Trung ngày 05/10/2026
Giảithưởng | Phú Yên Thứ Hai, 05/10/202605/10/2026 | Huế Thứ Hai, 05/10/202605/10/2026 |
|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 918260 | 921241 |
| Giải NhấtNhất | 74244 | 88389 |
| Giải 22 | 45402 | 82982 |
| Giải 33 | 8050476581 | 7321756441 |
| Giải 44 | 53512 21300 89212 45173 25196 72586 65817 | 95101 34116 92655 35498 87124 62137 69034 |
| Giải 55 | 0107 | 4366 |
| Giải 66 | 2280 1256 2587 | 7306 5631 5808 |
| Giải 77 | 310 | 709 |
| Giải 88 | 72 | 32 |
Xổ số Miền Trung ngày 04/10/2026
Giảithưởng | Kon Tum Chủ Nhật, 04/10/202604/10/2026 | Khánh Hòa Chủ Nhật, 04/10/202604/10/2026 | Huế Chủ Nhật, 04/10/202604/10/2026 |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 217705 | 115641 | 951235 |
| Giải NhấtNhất | 16662 | 61130 | 29529 |
| Giải 22 | 60705 | 44791 | 51736 |
| Giải 33 | 7374069425 | 2209106493 | 4784799696 |
| Giải 44 | 43679 05275 71781 99400 59476 34349 24389 | 07060 22036 61951 39925 05260 85941 47714 | 54426 58447 32791 62608 98300 59283 72515 |
| Giải 55 | 7996 | 4317 | 0874 |
| Giải 66 | 3575 8807 3649 | 2331 6507 9246 | 6208 3554 5580 |
| Giải 77 | 864 | 108 | 985 |
| Giải 88 | 06 | 54 | 62 |
Xổ số Miền Trung ngày 03/10/2026
Giảithưởng | Quảng Ngãi Thứ Bảy, 03/10/202603/10/2026 | Đắk Nông Thứ Bảy, 03/10/202603/10/2026 | Đà Nẵng Thứ Bảy, 03/10/202603/10/2026 |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 834136 | 206949 | 180321 |
| Giải NhấtNhất | 69869 | 74599 | 50281 |
| Giải 22 | 84865 | 17183 | 51473 |
| Giải 33 | 9022917835 | 5483202967 | 3039537082 |
| Giải 44 | 33433 84864 16537 48770 60760 13798 52386 | 64977 52366 77602 04674 51055 33792 90227 | 12964 96591 13839 00787 25551 82833 52309 |
| Giải 55 | 5821 | 4244 | 0360 |
| Giải 66 | 0703 1202 8675 | 7456 2667 5755 | 8122 2455 2107 |
| Giải 77 | 293 | 449 | 925 |
| Giải 88 | 88 | 71 | 17 |
Xổ số Miền Trung ngày 02/10/2026
Giảithưởng | Ninh Thuận Thứ Sáu, 02/10/202602/10/2026 | Gia Lai Thứ Sáu, 02/10/202602/10/2026 |
|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 254403 | 518348 |
| Giải NhấtNhất | 95440 | 42267 |
| Giải 22 | 61240 | 11544 |
| Giải 33 | 6482740399 | 7570686911 |
| Giải 44 | 64339 74834 60782 86082 21046 16019 11048 | 88487 63299 32890 67168 29773 54521 43861 |
| Giải 55 | 6477 | 6916 |
| Giải 66 | 6683 9386 3012 | 6038 1409 2019 |
| Giải 77 | 252 | 933 |
| Giải 88 | 92 | 17 |
Xổ số Miền Trung ngày 01/10/2026
Giảithưởng | Quảng Trị Thứ Năm, 01/10/202601/10/2026 | Quảng Bình Thứ Năm, 01/10/202601/10/2026 | Bình Định Thứ Năm, 01/10/202601/10/2026 |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 114471 | 382536 | 067632 |
| Giải NhấtNhất | 42669 | 96546 | 43702 |
| Giải 22 | 16447 | 54642 | 59112 |
| Giải 33 | 3664358437 | 8196030912 | 6724446733 |
| Giải 44 | 74386 42375 14734 06068 62498 84828 88279 | 60667 98255 73940 69355 21523 25550 39683 | 91001 53074 92097 46306 81022 51437 89118 |
| Giải 55 | 8143 | 8682 | 2470 |
| Giải 66 | 1112 0087 9786 | 0785 9771 0548 | 8495 3765 4697 |
| Giải 77 | 481 | 724 | 958 |
| Giải 88 | 05 | 05 | 03 |
Xổ số Miền Trung ngày 30/09/2026
Giảithưởng | Khánh Hòa Thứ Tư, 30/09/202630/09/2026 | Đà Nẵng Thứ Tư, 30/09/202630/09/2026 |
|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 903468 | 682963 |
| Giải NhấtNhất | 67015 | 90146 |
| Giải 22 | 81929 | 69542 |
| Giải 33 | 2182114590 | 0888952752 |
| Giải 44 | 79900 96075 96967 70626 35135 12022 89882 | 42607 71881 76274 63099 83797 03702 02551 |
| Giải 55 | 4923 | 1340 |
| Giải 66 | 7161 4922 7302 | 0206 0140 0882 |
| Giải 77 | 238 | 451 |
| Giải 88 | 61 | 75 |
Xổ số Miền Trung ngày 29/09/2026
Giảithưởng | Quảng Nam Thứ Ba, 29/09/202629/09/2026 | Đắk Lắk Thứ Ba, 29/09/202629/09/2026 |
|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 776132 | 600990 |
| Giải NhấtNhất | 68019 | 29672 |
| Giải 22 | 14015 | 53245 |
| Giải 33 | 1094800530 | 5013776589 |
| Giải 44 | 27500 64548 02028 06299 54344 81682 13282 | 61708 62252 27407 30355 29184 27064 41849 |
| Giải 55 | 6470 | 7897 |
| Giải 66 | 9791 6638 4557 | 9122 0187 0133 |
| Giải 77 | 956 | 528 |
| Giải 88 | 98 | 63 |
Xổ số Miền Trung ngày 28/09/2026
Giảithưởng | Phú Yên Thứ Hai, 28/09/202628/09/2026 | Huế Thứ Hai, 28/09/202628/09/2026 |
|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 197498 | 233622 |
| Giải NhấtNhất | 31964 | 89371 |
| Giải 22 | 19751 | 39200 |
| Giải 33 | 8496894724 | 6514870997 |
| Giải 44 | 84311 16228 91745 04262 63115 57034 19556 | 31700 72539 31954 56556 89286 82401 48635 |
| Giải 55 | 2074 | 7036 |
| Giải 66 | 2381 9245 5291 | 9082 0198 5606 |
| Giải 77 | 155 | 366 |
| Giải 88 | 39 | 81 |
Xổ số Miền Trung ngày 27/09/2026
Giảithưởng | Kon Tum Chủ Nhật, 27/09/202627/09/2026 | Khánh Hòa Chủ Nhật, 27/09/202627/09/2026 | Huế Chủ Nhật, 27/09/202627/09/2026 |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 595822 | 239458 | 794632 |
| Giải NhấtNhất | 99139 | 89395 | 31869 |
| Giải 22 | 12750 | 04851 | 66445 |
| Giải 33 | 7180749675 | 5946239997 | 1039786002 |
| Giải 44 | 06669 18443 04370 97082 16601 59712 54139 | 76091 05801 72191 94341 07373 11504 79485 | 09340 22238 46308 49039 34626 14548 56611 |
| Giải 55 | 2311 | 7057 | 4743 |
| Giải 66 | 4797 7724 6628 | 0522 0255 1992 | 5359 9101 8103 |
| Giải 77 | 695 | 426 | 655 |
| Giải 88 | 89 | 88 | 81 |
Xổ số Miền Trung ngày 26/09/2026
Giảithưởng | Quảng Ngãi Thứ Bảy, 26/09/202626/09/2026 | Đắk Nông Thứ Bảy, 26/09/202626/09/2026 | Đà Nẵng Thứ Bảy, 26/09/202626/09/2026 |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 424087 | 965444 | 517662 |
| Giải NhấtNhất | 00717 | 59582 | 90309 |
| Giải 22 | 83000 | 47979 | 74691 |
| Giải 33 | 9169248175 | 8950343788 | 4062078046 |
| Giải 44 | 94743 08955 18061 56577 73018 57940 42794 | 08872 99195 09544 97284 36066 09411 16028 | 22790 73809 44055 37304 64280 54357 65648 |
| Giải 55 | 5567 | 2515 | 1049 |
| Giải 66 | 7067 1207 5570 | 8556 5323 9427 | 9157 1669 1226 |
| Giải 77 | 731 | 109 | 550 |
| Giải 88 | 35 | 76 | 76 |
Xổ số Miền Trung ngày 25/09/2026
Giảithưởng | Ninh Thuận Thứ Sáu, 25/09/202625/09/2026 | Gia Lai Thứ Sáu, 25/09/202625/09/2026 |
|---|---|---|
| Giải Đặc BiệtĐB | 783153 | 905589 |
| Giải NhấtNhất | 37378 | 90284 |
| Giải 22 | 97389 | 81957 |
| Giải 33 | 6007661855 | 5168871432 |
| Giải 44 | 17615 04691 13353 24917 86677 62825 92946 | 57789 49892 59360 90601 19151 93388 84950 |
| Giải 55 | 8504 | 6015 |
| Giải 66 | 2029 4629 3509 | 1901 2099 2205 |
| Giải 77 | 947 | 217 |
| Giải 88 | 95 | 13 |
Số lượng đài xổ số miền Trung và cách phân biệt đài chính – đài phụ
Tại khu vực miền Trung, mỗi ngày có từ 2 đến 3 tỉnh/thành phố tham gia quay thưởng xổ số miền Trung (XSMT). Trong đó, các đài được phân chia rõ ràng thành đài chính và đài phụ.
Đài chính: là đơn vị tổ chức quay số trực tiếp, kết quả được ưu tiên hiển thị đầu tiên
Đài phụ: vẫn quay thưởng song song nhưng hiển thị kết quả sau đài chính
Việc phân chia này giúp người chơi dễ theo dõi, đối chiếu kết quả nhanh và chính xác hơn.
Lịch đài chính và đài phụ xổ số miền Trung theo ngày
- XSMT thứ 2: Đài Huế (đài chính), Phú Yên
- XSMT thứ 3: tỉnh Đắc Lắc (đài chính), Quảng Nam
- XSMT thứ 4: Đài Đà Nẵng (đài chính), Khánh Hòa
- XSMT thứ 5: tỉnh Bình Định (đài chính), Quảng Bình và Quảng Trị
- XSMT thứ 6: Đài Gia Lai (đài chính), Ninh Thuận
- XSMT thứ 7: Đài Đà Nẵng (đài chính), Quảng Ngãi, Đắc Nông
- XSMT Chủ nhật: tỉnh Khánh Hòa (đài chính), Kon Tum, Thừa Thiên Huế
Thời gian và địa điểm quay xổ số miền Trung mỗi ngày
Xổ số miền Trung được tổ chức quay thưởng đúng 17h15 hàng ngày, không phân biệt ngày thường hay cuối tuần.
Buổi quay số diễn ra tại trường quay của các công ty xổ số kiến thiết tỉnh/thành tương ứng, đồng thời được:
Truyền hình trực tiếp trên đài địa phương
Cập nhật nhanh chóng trên các hệ thống tra cứu kết quả xổ số
📌 Lưu ý quan trọng: XSMT vẫn quay thưởng xuyên suốt cả năm, kể cả dịp Tết và các ngày lễ lớn
Giá trị trúng thưởng xổ số miền Trung hiện nay
Xổ số kiến thiết miền Trung có hệ thống giải thưởng phong phú, trong đó giải đặc biệt lên đến 2 tỷ đồng cho mỗi vé trúng. Ngoài ra còn có 8 hạng giải khác với mức tiền dao động từ 100.000 đồng đến 30.000.000 đồng.
Dưới đây là cơ cấu giải thưởng được áp dụng cho tất cả các đài XSMT:
Giải thưởng | Số lượng | Giá trị (VND) |
Giải đặc biệt | 1 | 2.000.000.000 |
Giải nhất | 10 | 30.000.000 |
Giải nhì | 10 | 15.000.000 |
Giải ba | 20 | 10.000.000 |
Giải tư | 70 | 3.000.000 |
Giải năm | 100 | 1.000.000 |
Giải sáu | 300 | 400.000 |
Giải bảy | 1.000 | 200.000 |
Giải tám | 10.000 | 100.000 |
Giải phụ đặc biệt | 9 | 50.000.000 |
👉 Mẹo nhỏ: Chỉ cần sai 1 chữ số so với giải đặc biệt, bạn vẫn có thể nhận giải phụ đặc biệt trị giá 50 triệu đồng.
Kinh nghiệm theo dõi và chơi xổ số miền Trung hiệu quả
Để tra cứu và đối chiếu kết quả XSMT chính xác, bạn nên:
Luôn kiểm tra kết quả theo đài chính trước
Đối chiếu số trúng đúng thứ tự từng giải
Kết hợp thống kê lô tô, phân tích XSMT để tham khảo xu hướng
Việc theo dõi đều đặn và đúng phương pháp giúp người chơi chủ động hơn khi tham gia xổ số miền Trung

